双辽[shuāng liáo] [双 辽]Lưu từKhácSong Liêu, thành phố cấp huyện ở Tứ Bình 四平, Cát LâmChữ trong từ双shuānghai辽liáotên gọi tắt của tỉnh Liêu Ninh 遼寧 (liáo níng)Từ ghép:双辽市shuāng liáo shìThành phố Song Liêu, thành phố cấp huyện ở Tứ Bình 四平, Cát LâmTừ cùng chữ:双方shuāng fāngHSK 3song phương双手shuāng shǒuHSK 5cả hai tay双打shuāng dǎHSK 6đánh đôi (trong thể thao)双向shuāng xiàngHSK 9hai chiều双赢shuāng yíngHSK 9có lợi cho cả hai bên双边shuāng biānHSK 9song phương双重shuāng chóngHSK 9kép双胞胎shuāng bāo tāiHSK 9sinh đôi