反射镜[fǎn shè jìng] [反 射 镜]Lưu từKhácgương phản xạChữ trong từ反fǎnngược射shèbắn镜jìnggươngTừ cùng chữ:反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu反而fǎn érHSK 4ngược lại眼镜yǎn jìngHSK 4kính mắt反之fǎn zhīHSK 6ngược lại反动fǎn dòngHSK 6phản độngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:反光镜fǎn guāng jìnggương phản xạ (thường lõm, như trong đèn pin)