发射井[fā shè jǐng] [发 射 井]Lưu từKháchầm phóngChữ trong từ发fāgửi đi射shèbắn井jǐngcái giếngTừ cùng chữ:发现fā xiànHSK 2để ý发出fā chūHSK 3ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.)发动fā dòngHSK 3khởi động发展fā zhǎnHSK 3sự phát triển发明fā míngHSK 3phát minh发生fā shēngHSK 3xảy ra发表fā biǎoHSK 3phát biểu发言fā yánHSK 3phát biểu发达fā dáHSK 3phát triểnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:咸丰xián fēngHàm Phong (1831-1861), niên hiệu của hoàng đế nhà Thanh, trị vì từ 1…