发明者[fā míng zhě] [发 明 者]Lưu từKhácnhà phát minhChữ trong từ发fāgửi đi明míngsáng者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:发现fā xiànHSK 2để ý或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả发出fā chūHSK 3ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.)发动fā dòngHSK 3khởi động发展fā zhǎnHSK 3sự phát triển发明fā míngHSK 3phát minh发生fā shēngHSK 3xảy ra发表fā biǎoHSK 3phát biểuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:发明人fā míng rénnhà phát minh发明家fā míng jiānhà phát minh