发泡[fā pào] [发 泡]Lưu từKháctạo bọt; (đồ uống) có ga; sủi bọtChữ trong từ发fāgửi đi泡pàobong bóngTừ ghép:发泡剂fā pào jìchất tạo bọt发泡胶fā pào jiāonhựa polystyrene giãn nở (EPS)Từ cùng chữ:发现fā xiànHSK 2để ý发出fā chūHSK 3ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.)发动fā dòngHSK 3khởi động发展fā zhǎnHSK 3sự phát triển发明fā míngHSK 3phát minh发生fā shēngHSK 3xảy ra发表fā biǎoHSK 3phát biểu发言fā yánHSK 3phát biểu发达fā dáHSK 3phát triểnXem thêm (3)