发烫
[fā tàng] [发 烫]
nóng rẫy
炎夏午后,他往发烫的地面泼冷水来降温。
yán xià wǔ hòu, tā wǎng fā tàng de dì miàn pō lěng shuǐ lái jiàng wēn.Trưa hè oi bức, anh ấy tạt nước lạnh lên mặt đất bỏng rát để hạ nhiệt.
[fā tàng] [发 烫]
nóng rẫy
炎夏午后,他往发烫的地面泼冷水来降温。
yán xià wǔ hòu, tā wǎng fā tàng de dì miàn pō lěng shuǐ lái jiàng wēn.Trưa hè oi bức, anh ấy tạt nước lạnh lên mặt đất bỏng rát để hạ nhiệt.