发现号[fā xiàn hào] [发 现 号]Lưu từKhácTàu con thoi DiscoveryChữ trong từ发fāgửi đi现xiànxuất hiện号hàosố thứ tựTừ cùng chữ:信号xìn hàoHSK 2tín hiệu发现fā xiànHSK 2để ý发出fā chūHSK 3ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.)发动fā dòngHSK 3khởi động发展fā zhǎnHSK 3sự phát triển发明fā míngHSK 3phát minh发生fā shēngHSK 3xảy ra发表fā biǎoHSK 3phát biểu发言fā yánHSK 3phát biểuXem thêm (3)