发现物[fā xiàn wù] [发 现 物]Lưu từKhácmột phát hiệnChữ trong từ发fāgửi đi现xiànxuất hiện物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật发现fā xiànHSK 2để ý礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm发出fā chūHSK 3ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.)发动fā dòngHSK 3khởi động发展fā zhǎnHSK 3sự phát triển发明fā míngHSK 3phát minh发生fā shēngHSK 3xảy raXem thêm (3)