发臭
[fā chòu] [发 臭]
hôi; có mùi khó chịu
这条水沟里流满了发臭的污水。
zhè tiáo shuǐ gōu lǐ liú mǎn le fā chòu de wū shuǐ.Dưới mương này chảy đầy nước thải bốc mùi hôi thối.
[fā chòu] [发 臭]
hôi; có mùi khó chịu
这条水沟里流满了发臭的污水。
zhè tiáo shuǐ gōu lǐ liú mǎn le fā chòu de wū shuǐ.Dưới mương này chảy đầy nước thải bốc mùi hôi thối.