取悦[qǔ yuè] [取 悦]Lưu từKháccố gắng làm hài lòngChữ trong từ取qǔlấy悦yuèvui lòngTừ cùng chữ:取得qǔ déHSK 2giành được取消qǔ xiāoHSK 3hủy取款qǔ kuǎnHSK 6rút tiền từ ngân hàng取款机qǔ kuǎn jīHSK 6máy ATM取代qǔ dàiHSK 8thay thế取暖qǔ nuǎnHSK 8sưởi ấm (bằng lửa, v.v.)取笑qǔ xiàoHSK 8trêu chọc取经qǔ jīngHSK 8thỉnh kinh取缔qǔ dìHSK 8trấn ápXem thêm (3)