取缔【取締】
[qǔ dì] [取 缔]
trấn áp; triệt phá; cấm
明令取消或禁止违法的活动、组织等。
执法部门依法取缔了数家没有营业资质的黑作坊。
zhí fǎ bù mén yī fǎ qǔ dì le shù jiā méi yǒu yíng yè zī zhì de hēi zuō fang.Cơ quan hành pháp đã triệt phá và đóng cửa theo pháp luật một số xưởng chui không có giấy phép kinh doanh.