受寒[shòu hán] [受 寒]Lưu từKhácbị nhiễm lạnh; bị cảm lạnhChữ trong từ受shòunhận寒hánlạnhTừ cùng chữ:受到shòu dàoHSK 2nhận được (lời khen ngợi, sự giáo dục, hình phạt, v.v.)受伤shòu shāngHSK 3bị thương受不了shòu bù liǎoHSK 4không chịu nổi受灾shòu zāiHSK 5bị thiên tai严寒yán hánHSK 6lạnh giá khắc nghiệt受罪shòu zuìHSK 6chịu đựng受害shòu hàiHSK 9bị thiệt hại受惊shòu jīngHSK 9giật mình受理shòu lǐHSK 9tiếp nhận xử lý vụ ánXem thêm (3)