变化音[biàn huà yīn] [变 化 音]Lưu từKhác(âm nhạc) nốt hoa mỹ (một nốt không thuộc hóa biểu)Chữ trong từ变biànthay đổi化huàlàm thành音yīnâm thanhTừ cùng chữ:变成biàn chéngHSK 2thay đổi thành声音shēng yīnHSK 2giọng读音dú yīnHSK 2cách phát âm变为biàn wéiHSK 3thay đổi thành变化biàn huàHSK 3thay đổi录音lù yīnHSK 3ghi âm (âm thanh)语音yǔ yīnHSK 4âm thanh lời nói变动biàn dòngHSK 5thay đổi变形biàn xíngHSK 6bị biến dạngXem thêm (3)