变奏曲[biàn zòu qǔ] [变 奏 曲]Lưu từKhácbiến tấu (âm nhạc)Chữ trong từ变biànthay đổi奏zòuchơi nhạc曲qūcongTừ cùng chữ:变成biàn chéngHSK 2thay đổi thành变为biàn wéiHSK 3thay đổi thành变化biàn huàHSK 3thay đổi变动biàn dòngHSK 5thay đổi歌曲gē qǔHSK 5bài hát乐曲yuè qǔHSK 6tác phẩm âm nhạc变形biàn xíngHSK 6bị biến dạng变换biàn huànHSK 6thay đổi变故biàn gùHSK 6một sự kiện bất ngờXem thêm (3)