变软
[biàn ruǎn] [变 软]
trở nên mềm; làm mềm đi
您看,就是这几幅,纸都变软了。
nín kàn, jiù shì zhè jǐ fú, zhǐ dōu biàn ruǎn le.Thầy xem, chính là mấy bức này, giấy đều mềm ra rồi.
Trong bài: Bảo tồn tranh gỗ dân gian bị tổn hại · 被面条煮太久就会变软。
miàn tiáo zhǔ tài jiǔ jiù huì biàn ruǎn.Mì nấu quá lâu sẽ bị mềm.