变音记号[biàn yīn jì hao] [变 音 记 号]Lưu từKhác(âm nhạc) dấu biến hóa (ký hiệu như thăng (♯), giáng (♭), bình (♮) v.v.)Chữ trong từ变biànthay đổi音yīnâm thanh记jìghi chép号hàosố thứ tựTừ cùng chữ:信号xìn hàoHSK 2tín hiệu变成biàn chéngHSK 2thay đổi thành变为biàn wéiHSK 3thay đổi thành变化biàn huàHSK 3thay đổi型号xíng hàoHSK 4mẫu (phiên bản cụ thể của một sản phẩm sản xuất)括号kuò hàoHSK 4dấu ngoặc đơn符号fú hàoHSK 4ký hiệu变动biàn dòngHSK 5thay đổi口号kǒu hàoHSK 5khẩu hiệuXem thêm (3)