口出狂言[kǒu chū kuáng yán] [口 出 狂 言]Lưu từKhácnói năng ngông cuồng; xuất ngôn tự phụChữ trong từ口kǒumiệng出chūđi ra狂kuángđiên言yántừTừ cùng chữ:语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ发言fā yánHSK 3phát biểu口袋kǒu dàiHSK 4túi口语kǒu yǔHSK 4lời nói thông thường口号kǒu hàoHSK 5khẩu hiệu传言chuán yánHSK 6tin đồn口试kǒu shìHSK 6thi vấn đáp序言xù yánHSK 6lời tựa留言liú yánHSK 6để lại lời nhắnXem thêm (3)