口技表演者[kǒu jì biǎo yǎn zhě] [口 技 表 演 者]Lưu từKhácngười biểu diễn thuật ném giọngChữ trong từ口kǒumiệng技jìkỹ năng表biǎobề mặt bên ngoài演yǎnbiểu diễn (vở kịch, v.v.)者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên口袋kǒu dàiHSK 4túi口语kǒu yǔHSK 4lời nói thông thường口号kǒu hàoHSK 5khẩu hiệu学者xué zhěHSK 5học giảXem thêm (3)