口水战[kǒu shuǐ zhàn] [口 THỦY 战]Lưu từKháccuộc chiến lời nóiChữ trong từ口kǒumiệng水shuǐTHỦYnước战zhànchiến đấuTừ cùng chữ:口袋kǒu dàiHSK 4túi口语kǒu yǔHSK 4lời nói thông thường挑战tiǎo zhànHSK 4thử thách口号kǒu hàoHSK 5khẩu hiệu作战zuò zhànHSK 6chiến đấu口试kǒu shìHSK 6thi vấn đáp冷战lěng zhànHSK 8chiến tranh lạnh口令kǒu lìngHSK 8mệnh lệnh bằng miệng口吃kǒu chīHSK 8nói lắpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:口角战kǒu jiǎo zhàncuộc chiến lời nói