口沫横飞[kǒu mò - héng fēi] [口 沫 横 飞]Lưu từKhác(thành ngữ) nói một cách mãnh liệt; thể hiện bản thân với đam mê lớnChữ trong từ口kǒumiệng沫mòbọt横héngngang飞fēibayTừ cùng chữ:起飞qǐ fēiHSK 2(của máy bay) cất cánh口袋kǒu dàiHSK 4túi口语kǒu yǔHSK 4lời nói thông thường口号kǒu hàoHSK 5khẩu hiệu口试kǒu shìHSK 6thi vấn đáp不翼而飞bù yì ér fēiHSK 7biến mất không dấu vết口令kǒu lìngHSK 8mệnh lệnh bằng miệng口吃kǒu chīHSK 8nói lắp口味kǒu wèiHSK 8sở thích của một ngườiXem thêm (3)