古典乐
[gǔ diǎn yuè] [古 典 乐]
nhạc cổ điển (chủ yếu là phương Tây)
我们今天演奏一首古典乐曲。
wǒ men jīn tiān yǎn zòu yì shǒu gǔ diǎn yuè qǔ.Chúng tôi hôm nay biểu diễn một bản nhạc cổ điển.
乐团正在演奏国际著名的古典乐曲。
yuè tuán zhèng zài yǎn zòu guó jì zhù míng de gǔ diǎn yuè qǔ.Dàn nhạc đang biểu diễn một bản nhạc cổ điển nổi tiếng quốc tế.