古宅
[gǔ zhái] [古 宅]
ngôi nhà trước đây
这座古宅外观质朴,蕴含着历史沧桑。
zhè zuò gǔ zhái wài guān zhì pǔ, yùn hán zhe lì shǐ cāng sāng.Ngôi nhà cổ này có vẻ ngoài mộc mạc, chứa đựng những thăng trầm của lịch sử.
[gǔ zhái] [古 宅]
ngôi nhà trước đây
这座古宅外观质朴,蕴含着历史沧桑。
zhè zuò gǔ zhái wài guān zhì pǔ, yùn hán zhe lì shǐ cāng sāng.Ngôi nhà cổ này có vẻ ngoài mộc mạc, chứa đựng những thăng trầm của lịch sử.