只怕[zhǐ pà] [只 怕]Lưu từKháce rằng...; có lẽ; có thểChữ trong từ只zhǐchỉ怕pàsợTừ cùng chữ:只能zhǐ néngHSK 2chỉ có thể只要zhǐ yàoHSK 2chỉ cần可怕kě pàHSK 2kinh khủng只好zhǐ hǎoHSK 3không còn lựa chọn nào khác ngoài...只是zhǐ shìHSK 3chỉ只有zhǐ yǒuHSK 3chỉ có害怕hài pàHSK 3sợ hãi恐怕kǒng pàHSK 3sợ哪怕nǎ pàHSK 4thậm chíXem thêm (3)