叫醒服务[jiào xǐng fú wù] [叫 醒 服 务]Lưu từKháccuộc gọi báo thức; dịch vụ báo thức (dịch vụ khách sạn)Chữ trong từ叫jiàokêu醒xǐngtỉnh dậy服fúquần áo务wùcông việcTừ cùng chữ:叫作jiào zuòHSK 2gọi服务fú wùHSK 2phục vụ任务rèn wuHSK 3nhiệm vụ义务yì wùHSK 4nhiệm vụ商务shāng wùHSK 4công việc thương mại家务jiā wùHSK 4công việc nhà业务yè wùHSK 5kinh doanh职务zhí wùHSK 5chức vụ常务cháng wùHSK 6công việc thường xuyênXem thêm (3)