台湾省[tái wān shěng] [台 湾 省]Lưu từKháctỉnh Đài Loan (thuật ngữ Trung Quốc)Chữ trong từ台táibục湾wānvịnh省shěngtiết kiệmTừ cùng chữ:台上tái shàngHSK 4trên sân khấu台阶tái jiēHSK 4bậc thềm节省jié shěngHSK 4tiết kiệm台风tái fēngHSK 5phong thái trên sân khấu, dáng vẻ台灯tái dēngHSK 6đèn bàn反省fǎn xǐngHSK 7tự phản tỉnh台球tái qiúHSK 9bi-a