台盟[tái méng] [台 盟]Lưu từKhácviết tắt của Đảng Liên minh Dân chủ Tự trị Đài Loan 台湾民主自治同盟 (tái wān mín zhǔ zì zhì tóng méng)Chữ trong từ台táibục盟ménglời thềTừ cùng chữ:台上tái shàngHSK 4trên sân khấu台阶tái jiēHSK 4bậc thềm台风tái fēngHSK 5phong thái trên sân khấu, dáng vẻ加盟jiā méngHSK 6trở thành thành viên của liên minh hoặc hiệp hội台灯tái dēngHSK 6đèn bàn联盟lián méngHSK 6liên minh台球tái qiúHSK 9bi-a同盟tóng méngHSK 9liên minh