史传小说[shǐ zhuàn xiǎo shuō] [史 传 TIỂU THUYẾT]Lưu từKháctiểu thuyết lịch sửChữ trong từ史shǐlịch sử传chuántruyền đạt小xiǎoTIỂUnhỏ说shuōTHUYẾTnóiTừ cùng chữ:听说tīng shuōHSK 2nghe (nói)小说xiǎo shuōHSK 2tiểu thuyết比如说bǐ rú shuōHSK 2ví dụ传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết据说jù shuōHSK 3nghe nói rằng一般来说yī bān lái shuōHSK 4nói chung再说zài shuōHSK 6nói lại解说jiě shuōHSK 6giải thích (bằng lời)就是说jiù shì shuōHSK 6nói cách khácXem thêm (3)