叶口蝠科[yè kǒu fú kē] [叶 口 蝠 科]Lưu từKhác(động vật học) Dơi mũi lá Thế giới Mới (Phyllostomidae)Chữ trong từ叶yèlá口kǒumiệng蝠fú(hình thức kết hợp) con dơi科kēngành họcTừ cùng chữ:内科nèi kēHSK 4nội khoa叶子yè ziHSK 4lá (Lượng từ: 片[piàn])本科běn kēHSK 4khóa học đại học学科xué kēHSK 5môn học专科zhuān kēHSK 6môn chuyên ngành儿科ér kēHSK 6khoa nhi外科wài kēHSK 6khoa ngoại工科gōng kēHSK 7ngành kỹ thuật trong học thuật理科lǐ kēHSK 8khoa học tự nhiên (đối lập với nhân văn 文科[wén kē])Xem thêm (1)