号志[hào zhì] [号 志]Lưu từKháctín hiệu; biển báo (điều khiển giao thông, v.v.)Chữ trong từ号hàosố thứ tự志zhìký hiệuTừ cùng chữ:杂志zá zhìHSK 3tạp chí号码hào mǎHSK 4số标志biāo zhìHSK 4dấu hiệu号召hào zhàoHSK 5kêu gọi意志yì zhìHSK 5ý chí号称hào chēngHSK 7được biết đến như斗志dòu zhìHSK 7ý chí chiến đấu励志lì zhìHSK 8theo đuổi mục tiêu với sự quyết tâm同志tóng zhìHSK 9đồng chíTừ cận nghĩa:信号xìn hàoHSK 2tín hiệu收讯shōu xùntín hiệu (không dây)讯号xùn hàotín hiệu