司法官[sī fǎ guān] [司 法 官]Lưu từKhác(Đài Loan) thẩm phán và công tố viênChữ trong từ司sīphụ trách法fǎpháp luật官guānquan chứcTừ cùng chữ:司机sī jīHSK 2tài xế器官qì guānHSK 4cơ quan trong cơ thể法官fǎ guānHSK 4thẩm phán (trong tòa án)外交官wài jiāo guānHSK 4nhà ngoại giao司长sī zhǎngHSK 6vụ trưởng军官jūn guānHSK 8sĩ quan (quân đội)警官jǐng guānHSK 8cảnh sát司令sī lìngHSK 9sĩ quan chỉ huy司法sī fǎHSK 9tư phápXem thêm (1)