吃官司[chī guān sī] [NGẬT 官 司]Lưu từKhácđối mặt kiện tụng; bị kiệnChữ trong từ吃chīNGẬTăn官guānquan chức司sīphụ tráchTừ cùng chữ:吃饭chī fànHSK 1dùng bữa公司gōng sīHSK 2công ty吃惊chī jīngHSK 4bị giật mình吃力chī lìHSK 5đòi hỏi nỗ lực vất vả寿司shòu sīHSK 5sushi官司guān siHSK 6vụ kiện打官司dǎ guān siHSK 6khởi kiện吃亏chī kuīHSK 7bị thua lỗ吃苦chī kǔHSK 7chịu khổXem thêm (3)