吃穿
[chī chuān] [NGẬT 穿]
ăn mặc
这个大型超市商品齐全,吃穿用度应有尽有。
zhè ge dà xíng chāo shì shāng pǐn qí quán, chī chuān yòng dù yīng yǒu jìn yǒu.Siêu thị lớn này hàng hóa đầy đủ, đồ ăn mặc dùng đều có đủ.
[chī chuān] [NGẬT 穿]
ăn mặc
这个大型超市商品齐全,吃穿用度应有尽有。
zhè ge dà xíng chāo shì shāng pǐn qí quán, chī chuān yòng dù yīng yǒu jìn yǒu.Siêu thị lớn này hàng hóa đầy đủ, đồ ăn mặc dùng đều có đủ.