吃豆腐
[chī dòu fu] [NGẬT 豆 腐]
sàm sỡ (phụ nữ); trêu ghẹo với ẩn ý tình dục; quấy rối tình dục
今天晚上我们吃豆腐。
jīn tiān wǎn shàng wǒ men chī dòu fu.Tối nay chúng ta ăn đậu phụ.
[chī dòu fu] [NGẬT 豆 腐]
sàm sỡ (phụ nữ); trêu ghẹo với ẩn ý tình dục; quấy rối tình dục
今天晚上我们吃豆腐。
jīn tiān wǎn shàng wǒ men chī dòu fu.Tối nay chúng ta ăn đậu phụ.