各种各样
[gè zhǒng gè yàng] [各 种 各 样]
các loại khác nhau; tất cả các loại
他喜欢画各种各样的动物图案。
tā xǐ huan huà gè zhǒng gè yàng de dòng wù tú àn.Anh ấy thích vẽ hoa văn các loài động vật khác nhau.
阳台上摆满了各种各样的花盆。
yáng tái shàng bǎi mǎn le gè zhǒng gè yàng de huā pén.Ngoài ban công bày đầy các loại chậu hoa.
艺术有各种各样的表现形式。
yì shù yǒu gè zhǒng gè yàng de biǎo xiàn xíng shì.Nghệ thuật có rất nhiều hình thức thể hiện.