各色各样[gè sè gè yàng] [各 色 各 样]Lưu từKhác(thành ngữ) đa dạng; khác nhau; mọi loạiChữ trong từ各gèmỗi色sèmàu sắc各gèmỗi样yàngcáchTừ cùng chữ:一样yī yàngHSK 1giống同样tóng yàngHSK 2giống nhau怎样zěn yàngHSK 2như thế nào这样zhè yàngHSK 2loại này那样nà yàngHSK 2loại đó什么样shén me yàngHSK 2loại gì?怎么样zěn me yàngHSK 2như thế nào?各位gè wèiHSK 3mọi người各地gè dìHSK 3ở khắp mọi nơi (của một quốc gia)Xem thêm (3)