合夥[hé huǒ] [合 夥]Lưu từKhácbiến thể của 合伙 (hé huǒ)Chữ trong từ合héđóng夥huǒnhiềuTừ ghép:合夥人hé huǒ rénbiến thể của 合伙人 (hé huǒ rén)Từ cùng chữ:合适hé shìHSK 2thích hợp合作hé zuòHSK 3hợp tác合格hé géHSK 3đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu合法hé fǎHSK 3hợp pháp合理hé lǐHSK 3hợp lý合同hé tongHSK 4(kinh doanh) hợp đồng合并hé bìngHSK 5sáp nhập合成hé chéngHSK 5tổng hợp合算hé suànHSK 6đáng giáXem thêm (3)