合成器[hé chéng qì] [合 成 器]Lưu từKhácbộ tổng hợpChữ trong từ合héđóng成chéngthành công器qìthiết bịTừ cùng chữ:合适hé shìHSK 2thích hợp合作hé zuòHSK 3hợp tác合格hé géHSK 3đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu合法hé fǎHSK 3hợp pháp合理hé lǐHSK 3hợp lý机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí合同hé tongHSK 4(kinh doanh) hợp đồng充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pinXem thêm (3)