吉卜力工作室[jí bǔ lì gōng zuò shì] [吉 卜 力 工 作 室]Lưu từKhácStudio Ghibli, xưởng phim Nhật BảnChữ trong từ吉jímay mắn卜bǔ(hình thức kết hợp) bói toán力lìsức mạnh工gōngcông việc作zuòlàm室shìphòngTừ cùng chữ:教室jiào shìHSK 2phòng học办公室bàn gōng shìHSK 2văn phòng实验室shí yàn shìHSK 3phòng thí nghiệm卧室wò shìHSK 5phòng ngủ阅览室yuè lǎn shìHSK 5phòng đọc吉利jí lìHSK 6cát tường吉祥jí xiángHSK 6may mắn地下室dì xià shìHSK 6tầng hầm吉他jí tāHSK 7đàn guitar (từ mượn)Xem thêm (3)