吉日[jí rì] [吉 日]Lưu từKhácngày tốt; ngày may mắnChữ trong từ吉jímay mắn日rìmặt trờiTừ ghép:良辰吉日liáng chén jí rìthời gian tốt, ngày may mắn (thành ngữ)Từ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật星期日xīng qī rìHSK 1chủ nhật节日jié rìHSK 2ngày lễ今日jīn rìHSK 5hôm nay工作日gōng zuò rìHSK 5ngày làm việc假日jià rìHSK 6kỳ nghỉ吉利jí lìHSK 6cát tường吉祥jí xiángHSK 6may mắn明日míng rìHSK 6ngày maiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:好日子hǎo rì zingày tốt