好日子
[hǎo rì zi] [HẢO 日 子]
ngày tốt; ngày đẹp; cuộc sống hạnh phúc
他靠着勤俭持家过上了好日子。
tā kào zhe qín jiǎn chí jiā guò shàng le hǎo rì zi.Anh ấy nhờ cần cù tiết kiệm lo toan gia đình mà có được cuộc sống sung túc.
他一心巴结着过上好日子。
tā yì xīn bā jie zhe guò shàng hǎo rì zi.Anh ấy dốc lòng chăm chỉ làm ăn để có cuộc sống tốt đẹp.
今天是个好日子。
jīn tiān shì gè hǎo rì zi.Hôm nay là một ngày đẹp trời.