良辰吉日[liáng chén jí rì] [良 辰 吉 日]Lưu từKhácthời gian tốt, ngày may mắn (thành ngữ); bóng gió: cơ hội tốtChữ trong từ良liángtốt辰chénchi thứ 5: 7-9 giờ sáng, tháng 3 âm lịch (5 tháng 4 - 4 tháng 5), nă…吉jímay mắn日rìmặt trờiTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật星期日xīng qī rìHSK 1chủ nhật节日jié rìHSK 2ngày lễ良好liáng hǎoHSK 4tốt今日jīn rìHSK 5hôm nay工作日gōng zuò rìHSK 5ngày làm việc假日jià rìHSK 6kỳ nghỉ明日míng rìHSK 6ngày mai近日jìn rìHSK 6(trong) vài ngày quaXem thêm (3)