吊挂[diào guà] [吊 挂]Lưu từKháctreo; lơ lửngChữ trong từ吊diàotreo挂guàtreoTừ cùng chữ:吊销diào xiāoHSK 7thu hồi牵挂qiān guàHSK 8lo lắng về悬挂xuán guàHSK 9treoTừ cận nghĩa:挂guàHSK 3treo闪shǎnHSK 4lóe吊diàoHSK 6treo悬xuánHSK 6treo垂chuíHSK 7treo (xuống)悬挂xuán guàHSK 9treo裱biǎotreo (giấy)张挂zhāng guàtreo (tranh, biểu ngữ, màn chống muỗi, v.v.)