同侪团体[tóng chái tuán tǐ] [同 侪 团 体]Lưu từKhácnhóm đồng trang lứaChữ trong từ同tóngcùng侪cháimột nhóm团tuántròn体tǐcơ thểTừ cùng chữ:同学tóng xuéHSK 1học cùng trường身体shēn tǐHSK 1cơ thể全体quán tǐHSK 2tất cả同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp同时tóng shíHSK 2đồng thời同样tóng yàngHSK 2giống nhau具体jù tǐHSK 3cụ thể同意tóng yìHSK 3đồng ý团体tuán tǐHSK 3nhómXem thêm (3)