同辈
[tóng bèi] [同 辈]
cùng thế hệ; người cùng thế hệ; đồng trang lứa
他的学术成果在同辈学者中鹤立鸡群。
tā de xué shù chéng guǒ zài tóng bèi xué zhě zhōng hè lì jī qún.Thành tựu học thuật của anh ấy vượt trội hẳn giữa các học giả cùng trang lứa.
[tóng bèi] [同 辈]
cùng thế hệ; người cùng thế hệ; đồng trang lứa
他的学术成果在同辈学者中鹤立鸡群。
tā de xué shù chéng guǒ zài tóng bèi xué zhě zhōng hè lì jī qún.Thành tựu học thuật của anh ấy vượt trội hẳn giữa các học giả cùng trang lứa.