后信号灯[hòu xìn hào dēng] [后 信 号 灯]Lưu từKhácđèn xi-nhan sau của xeChữ trong từ后hòuphía sau信xìnthư号hàosố thứ tự灯dēngđènTừ cùng chữ:后天hòu tiānHSK 1ngày mốt后边hòu bianHSK 1phía sau后来hòu láiHSK 2sau này后年hòu niánHSK 3năm sau nữa后果hòu guǒHSK 3hậu quả后面hòu mianHSK 3phía sau后头hòu touHSK 4đằng sau电灯diàn dēngHSK 4đèn điện后悔hòu huǐHSK 5hối hậnXem thêm (3)