后半场[hòu bàn chǎng] [后 半 场]Lưu từKháchiệp hai (của cuộc thi đấu thể thao)Chữ trong từ后hòuphía sau半bànmột nửa场chǎngnơi lớn dùng cho mục đích cụ thểTừ cùng chữ:后天hòu tiānHSK 1ngày mốt后边hòu bianHSK 1phía sau商场shāng chǎngHSK 1trung tâm mua sắm机场jī chǎngHSK 1sân bay后来hòu láiHSK 2sau này广场guǎng chǎngHSK 2quảng trường球场qiú chǎngHSK 2sân vận động体育场tǐ yù chǎngHSK 2sân vận động停车场tíng chē chǎngHSK 2bãi đỗ xeXem thêm (3)