后天性[hòu tiān xìng] [后 天 性]Lưu từKhácmắc phải (đặc điểm,...)Chữ trong từ后hòuphía sau天tiānngày性xìngbản chấtTừ cùng chữ:后天hòu tiānHSK 1ngày mốt后边hòu bianHSK 1phía sau后来hòu láiHSK 2sau này个性gè xìngHSK 3cá tính后年hòu niánHSK 3năm sau nữa后果hòu guǒHSK 3hậu quả后面hòu mianHSK 3phía sau积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực后头hòu touHSK 4đằng sauXem thêm (3)