后怕[hòu pà] [后 怕]Lưu từKhácsợ hãi kéo dài; sợ hãi sau sự việc; stress sau chấn thươngChữ trong từ后hòuphía sau怕pàsợTừ ghép:前怕狼后怕虎qián pà láng hòu pà hǔnghĩa đen: sợ sói phía trước và sợ hổ phía sau (thành ngữ)Từ cùng chữ:后天hòu tiānHSK 1ngày mốt后边hòu bianHSK 1phía sau可怕kě pàHSK 2kinh khủng后来hòu láiHSK 2sau này后年hòu niánHSK 3năm sau nữa后果hòu guǒHSK 3hậu quả后面hòu mianHSK 3phía sau害怕hài pàHSK 3sợ hãi恐怕kǒng pàHSK 3sợXem thêm (3)