前怕狼后怕虎
[qián pà láng hòu pà hǔ] [前 怕 狼 后 怕 虎]
nghĩa đen: sợ sói phía trước và sợ hổ phía sau (thành ngữ); nghĩa bóng: đầy những nỗi sợ không cần thiết; sợ cộng sản
[qián pà láng hòu pà hǔ] [前 怕 狼 后 怕 虎]
nghĩa đen: sợ sói phía trước và sợ hổ phía sau (thành ngữ); nghĩa bóng: đầy những nỗi sợ không cần thiết; sợ cộng sản