后援会[hòu yuán huì] [后 援 会]Lưu từKhácnhóm hỗ trợ (ví dụ: cho ứng cử viên bầu cử); câu lạc bộ người hâm mộChữ trong từ后hòuphía sau援yuángiúp会huìcó thểTừ cùng chữ:后天hòu tiānHSK 1ngày mốt后边hòu bianHSK 1phía sau开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp后来hòu láiHSK 2sau này晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hội音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm后年hòu niánHSK 3năm sau nữaXem thêm (3)